Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phềnh phệnh
(mặt phềnh phệnh) a red face, puffy under the eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
cây thuốc bách bệnh
-
cây thược dược
-
cây thuốc lá
-
cây thuốc lá cảnh
-
cây thuốc phiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phềnh phệnh
* Từ tham khảo/words other:
- cây thuốc bách bệnh
- cây thược dược
- cây thuốc lá
- cây thuốc lá cảnh
- cây thuốc phiện