Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát triển mạnh
* dtừ|- thriving|* nđtừ|- thrive|* ttừ|- full-blown, thriving
* Từ tham khảo/words other:
-
bọc chung quanh
-
bọc da
-
bốc dỡ
-
bốc dở hàng hóa lên bờ
-
bốc dỡ lên bờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát triển mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- bọc chung quanh
- bọc da
- bốc dỡ
- bốc dở hàng hóa lên bờ
- bốc dỡ lên bờ