Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phật tâm
- buddhist nature, kindness
* Từ tham khảo/words other:
-
hùng khoái
-
hùng khoát
-
hưng khởi
-
hứng khởi
-
hưng kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phật tâm
* Từ tham khảo/words other:
- hùng khoái
- hùng khoát
- hưng khởi
- hứng khởi
- hưng kiến