Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát phẫn
- be indignant (at something, with somebody), be filled with indignation (at something, at somebody), be exasperated (by something, by somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng phục mặc hằng ngày
-
đông phương
-
đông phương hóa
-
đông phương học
-
đồng pixtôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát phẫn
* Từ tham khảo/words other:
- đồng phục mặc hằng ngày
- đông phương
- đông phương hóa
- đông phương học
- đồng pixtôn