Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tổ
- divide into small groups/cells
* Từ tham khảo/words other:
-
cháy nắng
-
chày nghiền quặng
-
chảy ngoằn ngoèo
-
chạy ngoặt thình lình
-
chảy ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tổ
* Từ tham khảo/words other:
- cháy nắng
- chày nghiền quặng
- chảy ngoằn ngoèo
- chạy ngoặt thình lình
- chảy ngược