Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy ngược
- back flow|= dòng nước ngược current flows backward
* Từ tham khảo/words other:
-
nghinh địch
-
nghinh giá
-
nghinh hôn
-
nghinh ngang
-
nghinh tân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy ngược
* Từ tham khảo/words other:
- nghinh địch
- nghinh giá
- nghinh hôn
- nghinh ngang
- nghinh tân