Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phận mỏng
- hard fate; thin lot|= nghĩ mình phận mỏng cánh chuồn (truyện kiều) but i deem my own lot a mayfly's wing
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ đích
-
chủ điểm
-
chữ điền
-
chủ điệu
-
chủ định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phận mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- chủ đích
- chủ điểm
- chữ điền
- chủ điệu
- chủ định