Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phán lệ
- jurisprudence; precedent
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng ty cảnh sát
-
trưởng ty công an
-
trường võ bị
-
trường vốn
-
trường y tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phán lệ
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng ty cảnh sát
- trưởng ty công an
- trường võ bị
- trường vốn
- trường y tá