Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản cảm ứng
- anti-induction
* Từ tham khảo/words other:
-
đấy sức sống
-
đầy sức thuyết phục
-
day súng
-
đầy sương mù
-
đầy sương muối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản cảm ứng
* Từ tham khảo/words other:
- đấy sức sống
- đầy sức thuyết phục
- day súng
- đầy sương mù
- đầy sương muối