Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản ảnh
- depict, picture, portary, represent, paint, express; report|= phản ảnh tập trung give a concentrated expression in
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng quỳ
-
vàng ra
-
văng ra
-
vàng ròng
-
vàng sẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- vàng quỳ
- vàng ra
- văng ra
- vàng ròng
- vàng sẫm