Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống vòi
* dtừ|- adjutage
* Từ tham khảo/words other:
-
giăng tròn
-
giáng truất
-
giảng viên
-
giảng viên tại một trường đại học
-
giằng xay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống vòi
* Từ tham khảo/words other:
- giăng tròn
- giáng truất
- giảng viên
- giảng viên tại một trường đại học
- giằng xay