Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông giời
- heaven, god
* Từ tham khảo/words other:
-
rên xiết
-
rềnh ràng
-
reo
-
réo
-
rẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông giời
* Từ tham khảo/words other:
- rên xiết
- rềnh ràng
- reo
- réo
- rẻo