Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ọc sữa
- to spit up milk
* Từ tham khảo/words other:
-
môn khí tượng cao không
-
món kiếm được
-
môn kim tướng
-
môn kinh tế chính trị
-
món lãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ọc sữa
* Từ tham khảo/words other:
- môn khí tượng cao không
- món kiếm được
- môn kim tướng
- môn kinh tế chính trị
- món lãi