Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ốc đầu dẹp
- flathead screw
* Từ tham khảo/words other:
-
búp bê
-
búp bê bằng giẻ rách
-
búp bê mặt đen
-
búp bê sáp
-
búp chè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ốc đầu dẹp
* Từ tham khảo/words other:
- búp bê
- búp bê bằng giẻ rách
- búp bê mặt đen
- búp bê sáp
- búp chè