Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ vũ trang
- armed pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà luyện đan thông thạo
-
nhà luyện kim
-
nhà lý luận
-
nhà lý luận cố chấp
-
nhà lý sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ vũ trang
* Từ tham khảo/words other:
- nhà luyện đan thông thạo
- nhà luyện kim
- nhà lý luận
- nhà lý luận cố chấp
- nhà lý sinh