Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở giữa
- in the middle; in the center|= khăn trải bàn này rách ở giữa this is a a tablecloth torn in the middle; this tablecloth is torn in the middle|= người ở giữa là ai? who's the one in the middle?; who's the middle one?
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng kinh doanh
-
phong ký
-
phong ký pháp
-
phòng kỹ thuật
-
phòng lab
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở giữa
* Từ tham khảo/words other:
- phòng kinh doanh
- phong ký
- phong ký pháp
- phòng kỹ thuật
- phòng lab