Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ gián điệp
- den of spies; spy ring
* Từ tham khảo/words other:
-
giành được chắc chắn
-
giành được một thắng lợi
-
giành được sự tán thưởng cho
-
giành được thắng lợi
-
giành được thắng lợi cho ta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ gián điệp
* Từ tham khảo/words other:
- giành được chắc chắn
- giành được một thắng lợi
- giành được sự tán thưởng cho
- giành được thắng lợi
- giành được thắng lợi cho ta