Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở ẩn dật nơi thôn dã
* thngữ|- to bury oneself in the country
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay kể truyện hoang đường
-
người hay kêu
-
người hay kêu thét
-
người hay khạc nhổ
-
người hay kháo chuyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở ẩn dật nơi thôn dã
* Từ tham khảo/words other:
- người hay kể truyện hoang đường
- người hay kêu
- người hay kêu thét
- người hay khạc nhổ
- người hay kháo chuyện