Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nướu răng
- gums|= tôi bị sưng nướu răng my gums are swollen
* Từ tham khảo/words other:
-
điều hòa độ nhiệt
-
điều hòa không khí
-
điều hòa nhiệt độ
-
điều học được
-
điều hơn lẽ thiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nướu răng
* Từ tham khảo/words other:
- điều hòa độ nhiệt
- điều hòa không khí
- điều hòa nhiệt độ
- điều học được
- điều hơn lẽ thiệt