Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước sôi lửa bỏng
- critical situation
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh sản bằng hạt
-
sinh sản bằng lối phân đôi
-
sinh sản bằng mầm
-
sinh sản đơn tính
-
sinh sản hữu tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước sôi lửa bỏng
* Từ tham khảo/words other:
- sinh sản bằng hạt
- sinh sản bằng lối phân đôi
- sinh sản bằng mầm
- sinh sản đơn tính
- sinh sản hữu tính