Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước sát trùng
- disinfecting fluid
* Từ tham khảo/words other:
-
lứa ngựa nuôi
-
lừa người cùng một bè
-
lụa nhật
-
lửa nóng
-
lúa nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước sát trùng
* Từ tham khảo/words other:
- lứa ngựa nuôi
- lừa người cùng một bè
- lụa nhật
- lửa nóng
- lúa nước