Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước bọt nước dãi
* dtừ|- sputum
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp cutin
-
lớp đá giữ bờ đất
-
lớp da lạng ra
-
lớp đá lát thành giếng
-
lớp da mỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước bọt nước dãi
* Từ tham khảo/words other:
- lớp cutin
- lớp đá giữ bờ đất
- lớp da lạng ra
- lớp đá lát thành giếng
- lớp da mỏng