Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp da mỏng
* dtừ|- pellicle|* ttừ|- pellicular
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đất lún
-
cho dầu
-
chỗ đau
-
chỗ đậu
-
chó đầu cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp da mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đất lún
- cho dầu
- chỗ đau
- chỗ đậu
- chó đầu cao