Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núm vung
- cover of a pot
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu ối
-
dầu ôliu
-
đau ốm
-
đầu ống
-
dầu parafin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núm vung
* Từ tham khảo/words other:
- đầu ối
- dầu ôliu
- đau ốm
- đầu ống
- dầu parafin