Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nơi công cộng
- public place|= nhặng xị ở nơi công cộng là khôn ư? is it wise to kick up a fuss in public places?
* Từ tham khảo/words other:
-
ít giá trị
-
ít hấp dẫn
-
ít học
-
ít hôm
-
ít hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nơi công cộng
* Từ tham khảo/words other:
- ít giá trị
- ít hấp dẫn
- ít học
- ít hôm
- ít hơn