Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi bung
- kind of big pot
* Từ tham khảo/words other:
-
khối mười một mặt
-
khối năm mặt
-
khối nâng
-
khởi nghĩa
-
khởi nghịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi bung
* Từ tham khảo/words other:
- khối mười một mặt
- khối năm mặt
- khối nâng
- khởi nghĩa
- khởi nghịch