Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nợ danh dự
* thngữ|- a debt of honour
* Từ tham khảo/words other:
-
bài xì
-
bài xích
-
bài xla-vơ
-
bài xuất
-
bái yết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nợ danh dự
* Từ tham khảo/words other:
- bài xì
- bài xích
- bài xla-vơ
- bài xuất
- bái yết