Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệu sinh dục
- urogenital, urinogental
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm lại
-
chiếm làm thuộc địa
-
chiếm lấy
-
chiêm lễ
-
chiếm lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệu sinh dục
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm lại
- chiếm làm thuộc địa
- chiếm lấy
- chiêm lễ
- chiếm lĩnh