Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên tráng
- young; prime of life
* Từ tham khảo/words other:
-
người bòn nhặt từng xu
-
người bòn rút
-
người bòn tiền
-
người bông lông nhẹ dạ
-
người bỗng nổi tiếng như cồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên tráng
* Từ tham khảo/words other:
- người bòn nhặt từng xu
- người bòn rút
- người bòn tiền
- người bông lông nhẹ dạ
- người bỗng nổi tiếng như cồn