Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhung lụa
- velvet and silk; (fig) luxury|= sống trong nhung lụa in the lap of luxury
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗi phát âm
-
lối phát âm của chữ eta theo kiểu anh
-
lời phát biểu
-
lời phát biểu của hội thẩm
-
lời phát biểu võ đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhung lụa
* Từ tham khảo/words other:
- lỗi phát âm
- lối phát âm của chữ eta theo kiểu anh
- lời phát biểu
- lời phát biểu của hội thẩm
- lời phát biểu võ đoán