Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhu mì
* adj
- modest; humble; gentle
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhu mì
* ttừ|- modest; humble; gentle; meek|= bản chất nhu mì mild/gentle disposition
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng trách
-
chàng trai
-
chàng trai mới bước vào nghề
-
chăng trên mái nhà
-
chàng và nàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhu mì
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng trách
- chàng trai
- chàng trai mới bước vào nghề
- chăng trên mái nhà
- chàng và nàng