Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như kim loại
* ttừ|- metallic
* Từ tham khảo/words other:
-
ngứa mồm
-
ngựa nâu xám
-
ngứa ngáy
-
ngứa nghề
-
ngựa nghẽo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như kim loại
* Từ tham khảo/words other:
- ngứa mồm
- ngựa nâu xám
- ngứa ngáy
- ngứa nghề
- ngựa nghẽo