Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhoét
- xem nhoẹt|- puply|= cơm nhão nhoét puply soft rice|- boiled to shreds, a pulp
* Từ tham khảo/words other:
-
bà nội trợ
-
ba nuôi
-
ba ông thợ da bằng gia cát lượng
-
ba pha
-
ba phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhoét
* Từ tham khảo/words other:
- bà nội trợ
- ba nuôi
- ba ông thợ da bằng gia cát lượng
- ba pha
- ba phải