Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhoèn
- be covered with mucus|= mắt nhoèn vì đau đã lâu to have a lasting conjunctivitis and eyes covered with mucus
* Từ tham khảo/words other:
-
động cơ ít hao nhiên liệu
-
động cơ kéo
-
đồng cỏ khô
-
đống cỏ khô
-
động cơ khởi động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhoèn
* Từ tham khảo/words other:
- động cơ ít hao nhiên liệu
- động cơ kéo
- đồng cỏ khô
- đống cỏ khô
- động cơ khởi động