Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhòe
* ngđtừ|- smudge|* nđtừ|- smudge|- to blur; to smear all over something|= giấy ẩm viết nhoè one's writing blurs on wet paper|= đánh rơi nước chè vào nhoè nhoẹt cả trang giấy mới viết to smear all over a newly-written page with spilt tea
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi đường
-
máy ghi gió
-
máy ghi hiện tượng khí tượng
-
máy ghi khí áp
-
máy ghi lại lời nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhòe
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi đường
- máy ghi gió
- máy ghi hiện tượng khí tượng
- máy ghi khí áp
- máy ghi lại lời nói