Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhòe
* ngđtừ|- smudge|* nđtừ|- smudge|- to blur; to smear all over something|= giấy ẩm viết nhoè one's writing blurs on wet paper|= đánh rơi nước chè vào nhoè nhoẹt cả trang giấy mới viết to smear all over a newly-written page with spilt tea
* Từ tham khảo/words other:
-
người chuyên vẽ bản đồ địa hình
-
người chuyên vẽ quảng cáo
-
người chuyên viết diễn văn
-
người chuyên viết mẩu tin
-
người chuyên viết quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhòe
* Từ tham khảo/words other:
- người chuyên vẽ bản đồ địa hình
- người chuyên vẽ quảng cáo
- người chuyên viết diễn văn
- người chuyên viết mẩu tin
- người chuyên viết quảng cáo