| nhóc nhách | - be able to sit up (after being laid up)|= ốm hơn mười hôm, nay mới vừa nhóc nhách to be just able to sit up after being laid up for ten days|- raise (a little, slightly, lift)(a little, slightly)|= đã bắt đầu nhóc nhách begin to feel better |
* Từ tham khảo/words other:
- người sinh ra ở thành phố cô-rinh
- người sính tiếng la tinh
- người sờ
- người sở hữu
- người sơ tán