Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ lông
- to pluck; to remove unwanted hair from...; to depilate
* Từ tham khảo/words other:
-
lau chùi bằng bọt biển
-
lầu chuông
-
lâu dài
-
lâu đài
-
lâu dài gian khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ lông
* Từ tham khảo/words other:
- lau chùi bằng bọt biển
- lầu chuông
- lâu dài
- lâu đài
- lâu dài gian khổ