Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhờ có
- thanks to, owing to|= nhờ có sự giúp đỡ của anh thanks to your help
* Từ tham khảo/words other:
-
không có tàu lửa
-
không có tay
-
không có tên
-
không có tên hiệu
-
không có tên tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhờ có
* Từ tham khảo/words other:
- không có tàu lửa
- không có tay
- không có tên
- không có tên hiệu
- không có tên tuổi