Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhíp xe
- spring, the springs of a motorcar
* Từ tham khảo/words other:
-
mở mang
-
mỡ màng béo tốt
-
mở mang trí óc
-
mở mang trí óc cho
-
mở mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhíp xe
* Từ tham khảo/words other:
- mở mang
- mỡ màng béo tốt
- mở mang trí óc
- mở mang trí óc cho
- mở mạnh