Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở mang trí óc
* dtừ|- illumination, edification|* ngđtừ|- edify
* Từ tham khảo/words other:
-
dọn ăn
-
đơn bạc
-
dọn bài
-
dọn bãi
-
dọn bãi mìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở mang trí óc
* Từ tham khảo/words other:
- dọn ăn
- đơn bạc
- dọn bài
- dọn bãi
- dọn bãi mìn