Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn tránh
* ngđtừ|- keep
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồng ngồng
-
ngỗng non
-
ngỗng trắng bắc cực
-
ngỗng trời
-
ngỗng trời branta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịn tránh
* Từ tham khảo/words other:
- ngồng ngồng
- ngỗng non
- ngỗng trắng bắc cực
- ngỗng trời
- ngỗng trời branta