Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn đi nhìn lại
- to look again and again
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi biểu tình
-
người đi bộ
-
người đi bộ đi du lịch
-
người đi bỏ phiếu
-
người đi bố ráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn đi nhìn lại
* Từ tham khảo/words other:
- người đi biểu tình
- người đi bộ
- người đi bộ đi du lịch
- người đi bỏ phiếu
- người đi bố ráp