Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều nhụy
* ttừ|- polygynous
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết bị hút thu
-
thiết bị khử nước
-
thiết bị loại
-
thiết bị máy tính
-
thiết bị nâng thân tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều nhụy
* Từ tham khảo/words other:
- thiết bị hút thu
- thiết bị khử nước
- thiết bị loại
- thiết bị máy tính
- thiết bị nâng thân tàu