Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhèm ra
- at (the) least|= nhèm ra cũng ba nghìn đồng at least three thousand dong
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền dựng quán ở chợ
-
quyền đứng trước
-
quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
-
quyền được cho phép
-
quyền được đi ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhèm ra
* Từ tham khảo/words other:
- quyền dựng quán ở chợ
- quyền đứng trước
- quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
- quyền được cho phép
- quyền được đi ra