Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt đi
* dtừ|- degradation|* ngđtừ|- dilute, degrade|* nđtừ|- fade|* ttừ|- dilute
* Từ tham khảo/words other:
-
nóng lên
-
nông lịch
-
nóng lòng
-
nóng lòng muốn có
-
nóng lòng muốn làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạt đi
* Từ tham khảo/words other:
- nóng lên
- nông lịch
- nóng lòng
- nóng lòng muốn có
- nóng lòng muốn làm