Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập/xuất
- (tin học) i/o (input/output)|= nhập/xuất song song parallel input/output|= cổng nhập/xuất (tin học) input/output port; i/o port
* Từ tham khảo/words other:
-
của phù vân
-
của phù vân không chân hay chạy
-
cửa quan
-
cửa quay
-
cựa quậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập/xuất
* Từ tham khảo/words other:
- của phù vân
- của phù vân không chân hay chạy
- cửa quan
- cửa quay
- cựa quậy