Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập điệu
- (cũ) reach the intersting stege|= học đàn đã nhập điệu his music studies has reached the interesting stage|- become proficient (in), attain, achieve perfection
* Từ tham khảo/words other:
-
theo tinh thần
-
theo tốc độ bước chạy đều
-
theo tôi biết thì không
-
theo tôi hiểu điều đó là như thế này
-
theo trai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập điệu
* Từ tham khảo/words other:
- theo tinh thần
- theo tốc độ bước chạy đều
- theo tôi biết thì không
- theo tôi hiểu điều đó là như thế này
- theo trai