Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặng xị lên
* dtừ|- pother|* nđtừ|- pother, fuss
* Từ tham khảo/words other:
-
như tóc một số người da đen
-
như tràng hoa
-
như tranh
-
như tranh in dầu
-
nhũ trấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhặng xị lên
* Từ tham khảo/words other:
- như tóc một số người da đen
- như tràng hoa
- như tranh
- như tranh in dầu
- nhũ trấp