Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận thức rõ
* dtừ|- discernment, realization|* ngđtừ|- realize|* ttừ|- discernible
* Từ tham khảo/words other:
-
rặng núi
-
răng ốc
-
răng rắc
-
ràng rạng
-
rạng rạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận thức rõ
* Từ tham khảo/words other:
- rặng núi
- răng ốc
- răng rắc
- ràng rạng
- rạng rạng