Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân đà
- with the momentum of|= nhân đà thắng lợi ride the tide of victory
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất thiết
-
nhất thời
-
nhất thống
-
nhật thực
-
nhặt tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân đà
* Từ tham khảo/words other:
- nhất thiết
- nhất thời
- nhất thống
- nhật thực
- nhặt tin